mô học
- Danh từ:
- Một ngành khoa học thuộc lĩnh vực sinh học và giải phẫu: "Mô học" là ngành khoa học chuyên nghiên cứu về cấu trúc vi thể của các mô trong cơ thể sinh vật, đặc biệt là ở động vật và thực vật, thông qua kính hiển vi.
- Kiến thức, giáo trình về ngành này: "Mô học" cũng có thể dùng để chỉ môn học, bộ môn hoặc tài liệu giảng dạy về lĩnh vực nghiên cứu mô.
- Danh từ:
- Mô học là cơ sở quan trọng để hiểu về chức năng của các cơ quan. (Mô học là cơ sở quan trọng để hiểu về chức năng của các cơ quan.)
- Sinh viên y khoa phải học môn mô học ngay từ năm đầu tiên. (Sinh viên y khoa phải học môn mô học ngay từ năm đầu tiên.)
- Nhờ những tiến bộ trong mô học, chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của tế bào ung thư. (Nhờ những tiến bộ trong mô học, chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của tế bào ung thư.)
"Mô học bệnh lý" (Histopathology): Một phân ngành của mô học tập trung vào nghiên cứu những thay đổi của mô trong bệnh lý, rất quan trọng trong chẩn đoán y khoa.
- Kết quả mô học bệnh lý từ sinh thiết giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác. (Kết quả mô học bệnh lý từ sinh thiết giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác.)
"Mô học so sánh": Nghiên cứu và so sánh cấu trúc mô giữa các loài sinh vật khác nhau.
Nhà mô học (Histologist): Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực mô học.
- Nhà mô học đang phân tích tiêu bản dưới kính hiển vi. (Nhà mô học đang phân tích tiêu bản dưới kính hiển vi.)
Thuộc về mô học (Histological): Tính từ miêu tả những gì liên quan đến mô học.
- Đây là một đặc điểm thuộc về mô học rất đặc trưng. (Đây là một đặc điểm thuộc về mô học rất đặc trưng.)
Mô (Tissue): Đơn vị cấu trúc cơ bản được nghiên cứu trong mô học, là tập hợp các tế bào cùng thực hiện một chức năng.
- Giải phẫu học vi thể (Microscopic anatomy): Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu cấu trúc ở cấp độ hiển vi, thường được dùng với nghĩa tương tự "mô học" trong một số ngữ cảnh.
Kỹ thuật mô học (Histological technique): Chỉ các phương pháp chuẩn bị, nhuộm màu và quan sát mô dưới kính hiển vi.
- Kỹ thuật mô học hiện đại cho phép quan sát chi tiết hơn. (Kỹ thuật mô học hiện đại cho phép quan sát chi tiết hơn.)
Tiêu bản mô học (Histological slide): Lát cắt mô mỏng đã được xử lý và nhuộm màu để quan sát dưới kính hiển vi.